Tổng hợp tất cả những từ tiếng anh chuyên ngành xây dựng
13346480_666640786821842_4163438312315396621_n 
Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông
Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông
Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
Arrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm
Arrangement of reinforcement: Bố trí cốt thép
After anchoring: Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực
Alloy(ed) steel: Thép hợp kim
Anchor sliding: Độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
Area of reinforcement: Diện tích cốt thép
Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển
Acid-resisting concrete : bê tông chịu axit
Aerated concrete : bê tông xốp/ tổ ong
Agglomerate-foam conc. : bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ
Air-entrained concrete : bê tông có phụ gia tạo bọt
Air-placed concrete : bê tông phun
Architectural concrete : bê tông trang trí
Armoured concrete : bê tông cốt thép
Asphaltic concrete : bê tông atphan
Alloy steel:thép hợp kim
Angle bar:thép góc
Additional load : tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm
Allowable load : tải trọng cho phép
Alternate load : tải trọng đổi dấu
Antisymmetrical load : tải trọng phản đối xứng
Ballast concrete : bê tông đá dăm
Bituminous concrete : bê tông atphan
Breeze concrete : bê tông bụi than cốc
Broken concrete : bê tông dăm, bê tông vỡ
Buried concrete : bê tông bị phủ đất
Bush-hammered concrete : bê tông được đàn bằng búa
Built up section: thép hình tổ hợp
Balanced load : tải trọng đối xứng
Balancing load : tải trọng cân bằng
Apex load : tải trọng ở nút (giàn)
Assumed load : tải trọng giả định, tải trọng tính toán
Average load : tải trọng trung bình
Axial load : tải trọng hướng trục
Axle load : tải trọng lên trục
Angle brace/angle tie in the scaffold : thanh giằng
góc ở giàn giáo
Articulated girder : dầm ghép
Actual load : tải trọng thực, tải trọng có ích
Bag : Bao tải (để dưỡng hộ bê tông)
Beam of constant depth : Dầm có chiều cao không đổi
Bedding : Móng cống
Bonded tendon : Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông
Bursting concrete stress : ứng suất vỡ tung của bê tông
Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép
Beam reinforced in tension and compression: Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén
Beam reinforced in tension only: Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo
Before anchoring: Trước khi neo cốt thép dự ứng lực
Bent-up bar: Cốt thép uốn nghiêng lên
Bonded tendon: Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông
Bored pile: Cọc khoan nhồi
Bottom lateral: Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn
Bottom reinforcement: Cốt thép bên dưới (của mặt cắt)
Braced member: Thanh giằng ngang
Bracing: Giằng gió
Basic load : tải trọng cơ bản
Bearable load : tải trọng cho phép
Bed load : trầm tích đáy
Bending load : tải trọng uốn
Best load : công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin)
Bracket load : tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn
Brake load : tải trọng hãm
Breaking load : tải trọng phá hủy
Buckling load : tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc
Balance beam : đòn cân; đòn thăng bằng
Bond beam : dầm nối
Box beam : dầm hình hộp
Bracing beam : dầm tăng cứng
Brake beam : đòn hãm, cần hãm
Breast beam : tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống
Bridge beam : dầm cầu
Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T)
Buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)
Bumper beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm
Bunched beam : chùm nhóm
Basement of tamped (rammed)
Concrete : móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông
Brick wall : Tường gạch
Bricklayer /brickmason : Thợ nề
Bricklayer’s labourer/builder’s labourer : Phụ nề, thợ phụ nề
Buiding site : Công trường xây dựng
Bow girder : dầm cong
Bowstring girder : giàn biên cong
Box girder : dầm hộp
Braced girder : giàn có giằng tăng cứng
Brick girder : dầm gạch cốt thép
Build-up girder : dầm ghép
Bag of cement : Bao xi măng
Brick : Gạch
Bricklayer’s hammer (brick hammer) : búa thợ nề
Bricklayer’s tools : Các dụng cụ của thợ nề
Builder’s hoist : Máy nâng dùng trong xây dựng
Building site latrine : Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng
Cable disposition : Bố trí cốt thép dự ứng lực
Cast in many stage phrases : Đổ bê tông theo nhiều giai đoạn
Cast in place : Đúc bê tông tại chỗ
Cast in situ place concrete : Bê tông đúc tại chỗ
Cast in situ structure (slab, beam, column): Kết cấu đúc bê tông tại chỗ (dầm, bản,cột)
Cast,(casting) : Đổ bê tông (sự đổ bê tông)
Casting schedule : Thời gian biểu của việc đổ bê tông
Cast-in-place concrete caisson : Giếng chìm bê tông đúc tại chỗ
Cast-in-place concrete pile : Cọc đúc bê tông tại chỗ
Cast-in-place, posttensioned bridge : Cầu dự ứng lực kéo sau đúc bê tông tại chỗ
Cast-in-situ flat place slab : Bản mặt cầu đúc bê tông tại chỗ
Checking concrete quality : Kiểm tra chất lượng bê tông
Composite steel and concrete structure: Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép
Compremed concrete zone: Vùng bê tông chịu nén
Concrete age at prestressing time : Tuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lực
Concrete composition : Thành phần bê tông
Concrete cover : Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
Concrete hinge : Chốt bê tông
Concrete proportioning : Công thức pha trộn bê tông
Concrete stress at tendon level : ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực
Concrete surface treatement : Xử lý bề mặt bê tông
Concrete test hammer : Súng bật nảy để thử cường độ bê tông
Concrete thermal treatement : Xử lý nhiệt cho bê tông
Concrete unit weight, density of concrete: Trọng lượng riêng bê tông
Concrete: Bê tông
Concrete-filled pipe pile : Cọc ống thép nhồi bê tông lấp lòng
Condition of curing : Điều kiện dưỡng hộ bê tông
Cover plate: Bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép )
Cover-meter, Rebar locator: Máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép 1
Cracked concrete section : Mặt cắt bê tông đã bị nứt
Crushing machine : Máy nén mẫu thử bê tông
Cure to cure, curing : Dưỡng hộ bê tông mới đổ xong
Curing temperature : Nhiệt độ dưỡng hộ bê tông
Curing : Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
Cylinder, Test cylinder : Mẫu thử bê tông hình trụ
Carbon steel: Thép các bon (thép than)
Cast steel: Thép đúc
Cast-in-place bored pile: Cọc khoan nhồi đúc tại chỗ
Caupling: Nối cốt thép dự ứng lực
Center spiral: Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép
Chillid steel: Thép đã tôi
Closure joint: Mối nối hợp long (đoạn hợp long)
Coating: Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép DưL khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng cap
Composite steel and concrete structure: Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép
Compression reinforcement: Cốt thép chịu nén
Connect by hinge: Nối khớp
Connection strand by strand: Nối các đoạn cáp dự ứng lực Kéo sau Connection: Ghép nối
Connector: Neo (của dầm thép liên hợp bản BTCT)
Construction successive stage(s): (Các) Giai đoạn thi công nối tiếp nhau
Corner connector: Neo kiểu thép góc
Corroded reinforcement: Cốt thép đã bị rỉ
Coupler (coupling): Mối nối cáp dự ứng lực Kéo sau
Coupler: Đầu nối để nối các cốt thép dự ứng lực
Coupleur: Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau
Cover-meter, Rebar locator: Máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép
Cover-plate: Bản nối ốp, bản má
Cutting machine: Máy cắt cốt thép cast concrete : bê tông đúc 8
cellular concrete : bê tông tổ ong cement
concrete : bê tông xi măng
chuting concrete : bê tông lỏng
cinder concrete : bê tông xỉ
cobble concrete : bê tông cuội sỏi
commercial concrete : bê tông trộn sẵn
continuous concrete : bê tông liền khối
cyclopean concrete : bê tông đá hộc
castelled section: thép hình bụng rỗng
channel section:thép hình chữ U
cold rolled steel:thép cán nguội
copper clad steel:thép mạ đồng
capacitive load : tải dung tính (điện)
centre point load : tải trọng tập trung
centric load : tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục
centrifugal load : tải trọng ly tâm changing load : tải trọng thay đổi
circulating load : tải trọng tuần hoàn
collapse load : tải trọng phá hỏng, tải trọng
combined load : tải trọng phối hợp
composite load : tải trọng phức hợp
compressive load : tải trọng nén
concentrated load : tải trọng tập trung
connected load : tải trọng liên kết
constant load : tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh
continuous load : tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều
Cracking(ing) load : tải trọng phá hủy, tải trọng gây nứt
crane load : sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục
crippling load : tải trọng phá hủy
critical load : tải trọng tới hạn
crushing load : tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ
cyclic load : tải trọng tuần hoàn
camber beam : dầm cong, dầm vồng
cantilever beam : dầm công xôn, dầm chìa
capping beam : dầm mũ dọc
cased beam : dầm thép bọc bê tông
Castellated beam : dầm thủng
cathode beam : chùm tia catôt, chum tia điện tử
chopped beam : tia đứt đoạn
clarke beam : dầm ghép bằng gỗ
collapsible beam : dầm tháo lắp được
collar beam : dầm ngang, xà ngang; thanh giằng (vì kèo)
combination beam : dầm tổ hợp, dầm ghép
composit beam : dầm hợp thể, dầm vật liệu hỗn hợp
compound beam : dầm hỗn hợp
conjugate beam : dầm trang trí, dầm giả
continuous beam : dầm liên tục
controlling beam : tia điều khiển
convergent beam : chùm hội tụ
crane beam : dầm cần trục
cross beam : dầm ngang, xà ngang
carcase (cacass, farbric) [ house construction, carcassing]]: khung sườn (kết cấunhà)
cellar window (basement window): các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm
chimney : ống khói (lò sưởi)
concrete base course : cửa sổ tầng hầm
concrete floor : Sàn bê tông
cover ( boards) for the staircase : Tấm che lồng cầu thang
cantilever arched girder : dầm vòm đỡ; giàn vòm công xôn
cellular girder : dầm rỗng lòng
compound girder : dầm ghép
continuous girder : dầm liên tục
crane girder : giá cần trục; giàn cần trục
cross girder : dầm ngang
curb girder : đá vỉa; dầm cạp bờ
cement : Xi măng
chimney bond : cách xây ống khói
Concrete aggregate (sand and gravel) : cốt liệu bê
tông (cát và sỏi)
concrete mixer/gravity mixer : Máy trộn bê tông
contractor’s name plate : Biển ghi tên Nhà thầu
Deep foundation : Móng sâu
Deformed reinforcement : Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
Depth of beam : Chiều cao dầm
Depth : Chiều cao
Dry guniting : Phun bê tông khô
Deck plate girder: Dầm bản thép có đường xe chạy trên
Deformed bar, deformed reinforcement: Cốt thép có gờ (cốt thép gai)
Deformed reinforcement: Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
Dile splicing: Nối dài cọc
Distribution reinforcement: Cốt thép phân bố
Duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
During stressing operation: Trong quá trình Kéo căng cốt thép
de-aerated concrete : bê tông (đúc trong) chân không
dense concrete : bê tông nặng
dry concrete : bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
double angle:thép góc ghép thành hình T
divergent beam : chùm phân kỳ
double strut trussed beam : dầm tăng cứng hai trụ chống
draw beam : dầm nâng, cần nâng
dead load : tĩnh tải
dead weight load : tĩnh tải
demand load : tải trọng yêu cầu
design load : tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế
direct-acting load : tải trọng tác động trực tiếp
discontinuous load : tải trọng không liên tục
disposable load : tải trọng có ích
distributed load : tải trọng phân bố
drawbar load : lực kéo ở móc
dummy load : tải trọng giả dynamic(al) load : tải trọng động lực học
deck girder : giàn cầu
Early strength concrete : Bê tông hóa cứng nhanh
Effective depth at the section : Chiều cao có hiệu
Efflorescence: mố mầu trên bề mặt bê tông
Elastomatric bearing : Gối cao su
Equipment for the distribution of concrete: Thiết bị phân phối bê tông
External prestressed concrete : Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài
Epingle Pin: Cốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo)
Erection reinforcement: Cốt thép thi công
Exposed reinforcement: Cốt thép lộ ra ngoài
early strenght concrete : bê tông mau cứng
excess concrete : vữa bê tông phân lớp
expanded slag concrete : bê tông xỉ nở
exposed concrete : bê tông mặt ngoài(công trình)
equalizing beam : đòn cân bằng
eccentric load : tải trọng lệch tâm
elastic limit load : tải trọng giới hạn đàn hồi
equivalent load : tải trọng tương đương
even load : tải trọng đều, tải trọng phân bố đều
end girder : dầm gối tường
English bond : Xếp mạch kiểu Anh
English cross bond/Saint Andrew’s cross bond : cách xây chéo kiểu Anh
Field connection use high strength bolt : Mối nối ở hiện trường bằng bu lông cường độ cao
Footing: Bệ móng
Forces on parapets : Lực lên lan can
Fouilk, bouchon : Bê tông bịt đáy (của móng Cáp cọc, của giếng, của hố)
Foundation beam : dầm móng Foundation material : Vật liệu của móng
Foundation soil : Đất nền bên dưới móng
Foundation : Móng
Field connection use high strength bolt: Mối nối ở hiện trường bằng bu lông cường độ cao
Field connection: Mối nối ở hiện trường
Fix the ends of reinforcement: Giữ cố định đầu cốt thép
Fixation on the form: Giữ cho cố định vào ván khuôn
Flange reinforcement: Cốt thép bản cánh
Flexible sheath: ống mềm (chứa cáp, thép DƯL)
Form exterior face : Bề mặt ván khuôn
Form removal: Dỡ ván khuôn
Form vibrator: Đầm cạnh (rung ván khuôn)
Form: Ván khuôn Gluing of steel plate: Dán bản thép
Fresh concrete : Bê tông tươi (mới trộn xong)
fibrous concrete : bê tông sợi
fine concrete : bê tông mịn
floated concrete : (vữa) bê tông nhão/bê tông chảy lỏng
fly-ash concrete : bê tông bụi tro
foam concrete : bê tông bọt
fresh concrete : bê tông mới đổ
flat bar: thép dẹt fan beam : chum tia hình quạt
fascia beam : dầm có cánh fender beam : dầm chắn
fish-bellied beam : dầm phình giữa, dầm bụng cá (để có sức bền đều)
fixed beam : dầm ngàm hai đầu, dầm cố định
flanged beam : dầm có bản cánh, dầm có gờ; dầm chữ I
floor beam : dầm sàn
free beam : dầm tự do
front beam : dầm trước
failing load : tải trọng phá hủy
fictitious load : tải trọng ảo
fixed load : tải trọng cố định, tải trọng không đổi
fluctuating load : tải trọng dao động
full load : tải trọng toàn phần
fascia girder : dầm biên
Flat Pratt girder : dầm flat phẳng
foundation girder : dầm móng
frame girder : giàn khung
First floor ( second floor nếu là tiếng Anh Mỹ ) :
Lầu một (tiếng Nam), tầng hai (tiếng Bắc)
feeder skip : Thùng tiếp liệu
fence : bờ rào, tường rào
first course : hàng /lớp gạch đầu tiên
float : bàn xoa
Grade of concrete : Cấp của bê tông
Grade of reinforcement : Cấp của cốt thép
Grade: Cấp (của bê tông, của …)
Grouting: Phun vữa lấp lòng ống chứa cốt thép dự ứng lực
Gusset plate: Bản nút, bản tiết điểm
gas concrete : bê tông xốp
glass concrete : bê tông thủy tinh
glass-reinforced conc. : bê tông cốt thủy tinh
glavel concrete : bê tông (cốt liệu) sỏi
glazed concrete : bê tông trong
granolithic concrete : bê tông
granit green concrete : bê tông mới đổ
gunned concrete : bê tông phun
gypsum concrete : bê tông thạch cao
galvanised steel: thép mạ kẽm
grating beam : dầm ghi lò
gradually applied load : sự chất tải tăng dần
gravity load : tải trọng bản thân, tự trọng
gross load : tải trọng tổng, tải trọng toàn phần
gust load : (hàng không) tải trọng khi gió giật
ground floor (hoặc first floor nếu là tiếng Anh Mỹ) tầng trệt (tiếng Nam), tầng một (tiếng Bắc)
guard board : tấm chắn, tấm bảo vệ gate : Cửa
Hand rail : Lan ca n HDPE sheath : Vỏ bọc
polyetylen mật độ cao của cáp dự
Heavy weight concrete : Bê tông nặng
High strength concrete : Bê tông cường độ cao
High strength steel : Thép cường độ cao
High tech work technique : Công trình kỹ thuật cao
Highest flood level : Mức nước lũ cao nhất
High-strength material : Vật liệu cường độ cao
Hight density : ống bằng polyetylen mật độ cao
Hydraulic concrete : Bê tông thủy công
High strength steel: Thép cường độ cao
Hole: Lỗ thủng, lỗ khoan
Hook: Móc câu (ở đầu cốt thép)
Hoop reinforcement: Cốt thép đặt theo vòng tròn
hard rock concrete : bê tông (cốt liệu) đá cứng
hardenet concrete : bê tông đã đông cứng
haydite concrete : bê tông keramit
heaped concrete : bê tông chưa đầm
heat-resistant concrete : bê tông chịu nhiệt
heavy concrete : bê tông nặng
high slump concrete : bê tông chảy
hooped concrete : bê tông cốt thép vòng
hot-laid asphaltic conc.: bê tông atphan đúc nóng
hot-mixed asphaltic conc: bê tông atphan trộn nóng
high tensile steel:thép cường độ cao
high yield steel: thép đàn hồi cao
hollow section:thép hình rỗng
hot rolled steel:thép cán nóng
hard steel:thép cứng
H-beam:dầm chữ H
half- beam : dầm nửa
hammer beam : dầm hẫng, dầm chìa, dầm công xôn
hanging beam : dầm treo
head beam : dầm mũ cọc
high beam : đèn rọi xa, chùm sáng rọi xa
hinged beam : dầm đòn gánh, dầm quay quanh bản lề ở giữa
hold beam : dầm khô (dầm tàu ở chỗ khô)
heat load : tải trọng do nhiệt
half-latticed girder : giàn nửa mắt cáo
hinged girder : dầm ghép bản lề
hinged cantilever girder : dầm đỡ – ghép bản lề
hollow block wall : Tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng)
heading bond : cách xây hàng ngang (gạch xây ngang)
heading course : hàng, lớp xây ngang
hose (hosepipe) : ống nước – Chú thích ở đây là loại
ống mềm như dạng ống nhựa dùng để rửa xe ấy
Internal prestressed concrete : Bê tông cốt thép dự ứng lực trong
Internal vibrator : Đầm trong (vùi vào hỗn hợp bê tông) 2
incompletely compacted c:bê tông đầm chưa đủ
In-situ concrete : bê tông đổ tại chỗ
insulating concrete : bê tông cách nhiệt
I- beam : dầm chữ I
ion beam : chùm ion
impact load : tải trọng va đập
imposed load : tải trọng đặt vào
impulsive load : tải trọng va đập, tải trọng xung
increment load : tải trọng phụ
indivisible load : tải trọng không chia nhỏ được
inductive load : tải trọng cảm ứng
initial load : tải trọng ban đầu
instantaneous load : tải trọng tức thời
intermittent load : tải trọng gián đoạn
irregularly distributed load: tải trọng phân bố không đều
I- girder : dầm chữ I independent girder : dầm phụ, dầm rồi
job-placed concrete : bê tông đổ tại chỗ
joggle beam : dầm ghép mộng
joint beam : thanh giằng, thanh liên kết
junior beam : dầm bản nhẹ
jamb : Đố dọc cửa, thanh đứng khuôn cửa
Jacking end: Điểm đầu cốt thép được kéo căng bằng kích
Jacking force: Lực kích (để Kéo căng cốt thép)
king post girder : dầm tăng cứng một trụ
Lean concrete (low grade concrete): Bê tông nghèo Leveling: Cao đạc
Levelling instrument: Máy cao đạc (máy thủy bình)
Levelling point: Điểm cần đo cao độ
Light weight concrete: Bê tông nhẹ
Location of the concrete compressive resultant: Điểm đặt hợp lực nén bê tông
Loss due to concrete instant deformation due to
Loss due to concrete shrinkage: Mất mát do co ngót bê tông
Lost due to relaxation of prestressing steel: Mất mát do từ biến bê tông
Low-grade concrete resistance: Bê tông mác thấp
Inclined bar: Cốt thép nghiêng
Laminated steel: Thép cán
Lap: Mối nối chồng lên nhau của cốt thép
Lateral bracing: Hệ giằng liên kết của dàn
Ligature, Tie: Dây thép buộc
Longitudinal reinforcement: Cốt thép dọc
Lost due to relaxation of prestressing steel: Mất mát do tự chùng cốt thép dự ứng lực
Low alloy steel: Thép hợp kim thấp
Low relaxation steel: Thép có độ tự chùng rất thấp
Lower reinforcement layer: Lớp cốt thép bên dưới
Lean concrete : bê tông nghèo, bê tông chất lượng thấp
Light-weight concrete : bê tông nhẹ lime concrete : bê tông vôi
Liquid concrete : bê tông lỏng
Loosely spread Concrete : bê tông chưa đầm, bê tông đổ dối
Low slump concrete : vữa bê tông có độ sụt hình nón thấp, vữa bê tông khô
Laminated beam : dầm thanh
Landing beam : chùm sáng dẫn hướng hạ cánh
Lateral load : tải trọng ngang
Longitudinal beam : dầm dọc, xà dọc
Light beam : chùm tia sáng
Lifting: dầm nâng tải
Lattice: : dầm lưới, dầm mắt cáo
Laser beam : chùm tia laze
Light load : tải trọng nhẹ
Limit load : tải trọng giới hạn
Linearly varying load : tải trọng biến đổi tuyến tính
Live load : tải trọng động; hoạt tải
Load due to own weight : tải trọng do khối lượng bản thân;
Load due to wind : tải trọng do gió
Load in bulk : chất thành đống
Load on axle : tải trọng lên trục
Load out : giảm tải, dỡ tải
Load per unit length : tải trọng trên một đơn vị chiều dài
Load up : chất tải
Lump load : sự chất tải đã kết tảng; tải vón cục; tải trọng tập trung
Lattice girder : giàn mắt cáo
Longitudinal girder : dầm dọc, xà dọc ledger : thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo)
Lintel (window head) : Lanh tô cửa sổ
Ladder : cái thang
Latrine : nhà vệ sinh laying – on – trowel : bàn san vữa
Member with minimum reinforcement: Cấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu
Method of concrete curing: Phương pháp dưỡng hộ bê tông
Mix proportion: Tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông
Modular ratio: Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép- bê tông
Movable casting: Thiết bị di động đổ bê tông
Main reinforcement parallel to traffic: Cốt thép chủ song song hướng xe chạy
Main reinforcement perpendicular to traffic: Cốt thép chủ vuông góc hướng xe chạy
Medium relaxation steel: Cốt thép có độ tự chùng bình thường
Metal shell: Vỏ thép
Mild steel : Thép non (thép than thấp)
Modular ratio: Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép- bê tông
Movable form, Travling form: Ván khuôn di động
Machine-placed concrete : bê tông đổ bằng máy
Mass concrete : bê tông liền khối, bê tông không cốt thép
Matured concrete : bê tông đã cứng
Monolithic concrete : bê tông liền khối main beam : dầm chính; chùm (tia) chính
Midship beam : dầm giữa tàu
Movable rest beam : dầm có gối tựa di động
Multispan beam : dầm nhiều nhịp matched load : tải trọng được thích ứng
Minor load : tải trọng sơ bộ (trong máy thử độ cứng)
Miscellaneous load : tải trọng hỗn hợp mobile load : tải trọng di động
Momentary load : tải trọng trong thời gian ngắn, tải trọng tạm thời
Most efficient load : công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin)
Movable load : tải trọng di động
Moving load : tải trọng động
Main girder : dầm chính, dầm cái; xà chính, xà cái
Middle girder : dầm giữa, xà giữa
Motar trough : Chậu vữa
Mallet: Cái vồ (thợ nề)
Masonry bonds : Các cách xây
Mixer operator : công nhân đứng máy trộn vữa bê tông
Mixing drum : Trống trộn bê tông mortar : vữa
Mortar pan (mortar trough, mortar tub) : thùng vữa
Normal weight concrete,
Non-prestressed reinforcement: Cốt thép thường (không dự ứng lực)
Non-simultaneous prestressing of several strands: Mất mát dự ứng suất do biến dạng tức thời của bê tông khi Kéo căng các cáp

Học thêm nhiều vốn từ tiếng anh về xây dựng tại: https://www.elsoft.vn/tieng-anh-xay-dung